難民政策 nàn mín zhèng cè · nan dân chánh sách Hán Việt: nan dân chánh sách · Pinyin: nàn mín zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 民 (dân) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinnàn mín zhèng cèHán Việtnan dân chánh sáchCấu tạo難 + 民 + 政 + 策 · nan + dân + chánh + sách nghĩa thành phần: nan + dân + chánh + sách