難治療的
nan trì liệu đích
Hán Việt: nan trì liệu đích
Tổng quan
bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người), chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng, dai dẳng, khó chữa (bệnh), vật liệu chịu lửa (gạch...)
Nghĩa
Việt
- Cihui bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người), chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng, dai dẳng, khó chữa (bệnh), vật liệu chịu lửa (gạch...)