難行苦行恩 nan hành khổ hành ân Hán Việt: nan hành khổ hành ân Tổng quan (術語)見十恩條。☸ Cấu tạo: 难 (nan) + 行 (hành) + 苦 (khổ) + 行 (hành) + 恩 (ân)Hán Việtnan hành khổ hành ânCấu tạo难 + 行 + 苦 + 行 + 恩 · nan + hành + khổ + hành + ân nghĩa thành phần: nan + hành + khổ + hành + ân Nghĩa ViệtCihui (術語)見十恩條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa難行 <cm>