難解決的
nan giải quyết đích
Hán Việt: nan giải quyết đích
Tổng quan
(sinh vật học) ráp, xù xì, khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị (vấn đề tục tĩu...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó khăn, trắc trở
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) ráp, xù xì, khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị (vấn đề tục tĩu...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó khăn, trắc trở
Eng
- Cihui intractable