難辨是非

nan biện thị phi

Hán Việt: nan biện thị phi

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (biện) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難辨是非 ánbiànshìfēi f.e. <wr.> be hard to discriminate between right and wrong