難辭其咎
nan từ kì cữu
Hán Việt: nan từ kì cữu · Pinyin: nán cí qí jiù
Tổng quan
không thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ) | phải chịu trách nhiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ) | phải chịu trách nhiệm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法推託過錯。如:「青少年誤蹈法網,父母實難辭其咎。」
Eng
- CC-CEDICT cannot escape censure (idiom)|has to bear the blame
- Cihui cannot escape censure (idiom); has to bear the blame