難逃一劫 nán táo yì jié · nan đào nhất kiếp Hán Việt: nan đào nhất kiếp · Pinyin: nán táo yì jié Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 逃 (đào) + 一 (nhất) + 劫 (kiếp)Pinyinnán táo yì jiéHán Việtnan đào nhất kiếpCấu tạo難 + 逃 + 一 + 劫 · nan + đào + nhất + kiếp nghĩa thành phần: nan + đào + nhất + kiếp