難逃法網

nán táo fǎ wǎng nan đào pháp võng

Hán Việt: nan đào pháp võng · Pinyin: nán táo fǎ wǎng

Tổng quan

Khó thoát khỏi lưới pháp luật | cánh tay dài của pháp luật

Cấu tạo: (nan) + (đào) + (pháp) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khó thoát khỏi lưới pháp luật | cánh tay dài của pháp luật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觸犯法律的人,很難逃得過法律的制裁。如:「他畏罪潛逃國外數年,最後仍難逃法網,而被警方引渡回國。」

Eng

  • CC-CEDICT It is hard to escape the dragnet of the law|the long arm of the law
  • Cihui It is hard to escape the dragnet of the law; the long arm of the law