難進易退 nán jìn yì tuì · nan tiến dịch thối Hán Việt: nan tiến dịch thối · Pinyin: nán jìn yì tuì Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 進 (tiến) + 易 (dịch) + 退 (thối)Pinyinnán jìn yì tuìHán Việtnan tiến dịch thốiCấu tạo難 + 進 + 易 + 退 · nan + tiến + dịch + thối nghĩa thành phần: nan + tiến + dịch + thối