難鎮靜的 nan trấn tĩnh đích Hán Việt: nan trấn tĩnh đích Tổng quan không dập tắt được Cấu tạo: 難 (nan) + 鎮 (trấn) + 靜 (tĩnh) + 的 (đích)Hán Việtnan trấn tĩnh đíchCấu tạo難 + 鎮 + 靜 + 的 · nan + trấn + tĩnh + đích nghĩa thành phần: nan + trấn + tĩnh + đích Nghĩa ViệtCihui không dập tắt được