難鳴孤掌 nán míng gū zhǎng · nan minh cô chưởng Hán Việt: nan minh cô chưởng · Pinyin: nán míng gū zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 鳴 (minh) + 孤 (cô) + 掌 (chưởng)Pinyinnán míng gū zhǎngHán Việtnan minh cô chưởngCấu tạo難 + 鳴 + 孤 + 掌 · nan + minh + cô + chưởng nghĩa thành phần: nan + minh + cô + chưởng