雨井煙垣 yǔ jǐng yān yuán · vũ tỉnh yên viên Hán Việt: vũ tỉnh yên viên · Pinyin: yǔ jǐng yān yuán Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 井 (tỉnh) + 煙 (yên) + 垣 (viên)Pinyinyǔ jǐng yān yuánHán Việtvũ tỉnh yên viênCấu tạo雨 + 井 + 煙 + 垣 · vũ + tỉnh + yên + viên nghĩa thành phần: vũ + tỉnh + yên + viên