雨勢漸弱 vũ thế tiệm nhược Hán Việt: vũ thế tiệm nhược Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 勢 (thế) + 漸 (tiệm) + 弱 (nhược)Hán Việtvũ thế tiệm nhượcCấu tạo雨 + 勢 + 漸 + 弱 · vũ + thế + tiệm + nhược nghĩa thành phần: vũ + thế + tiệm + nhược Nghĩa EngCihui 雨勢漸弱 ǔshìjiànruò f.e. The rain gradually died down.