雨天的書 yǔ tiān de shū · vũ thiên đích thư Hán Việt: vũ thiên đích thư · Pinyin: yǔ tiān de shū Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 書 (thư)Pinyinyǔ tiān de shūHán Việtvũ thiên đích thưCấu tạo雨 + 天 + 的 + 書 · vũ + thiên + đích + thư nghĩa thành phần: vũ + thiên + đích + thư