雨媚雲嬌 yǔ mèi yún jiāo · vũ mị vân kiều Hán Việt: vũ mị vân kiều · Pinyin: yǔ mèi yún jiāo Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 媚 (mị) + 雲 (vân) + 嬌 (kiều)Pinyinyǔ mèi yún jiāoHán Việtvũ mị vân kiềuCấu tạo雨 + 媚 + 雲 + 嬌 · vũ + mị + vân + kiều nghĩa thành phần: vũ + mị + vân + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容美人娇媚的情态。Tân Hoa Tự Điển 1.形容美人娇媚的情态。