雨字頭兒

vũ tự đầu nhi

Hán Việt: vũ tự đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (tự) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「雨」字用在一字中的上部時,如雲、霞、霧、露等字,稱為「雨字頭兒」。

Eng

  • Cihui 雨字頭兒 yǔ” zìtóur n. abbreviated Kangxi radical 173