雨帳雲屏

yǔ zhàng yún píng vũ trướng vân bình

Hán Việt: vũ trướng vân bình · Pinyin: yǔ zhàng yún píng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trướng) + (vân) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女欢会之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男女欢会之所。