雨後送傘 yǔ hòu sòng sǎn · vũ hậu tống tán Hán Việt: vũ hậu tống tán · Pinyin: yǔ hòu sòng sǎn Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 後 (hậu) + 送 (tống) + 傘 (tán)Pinyinyǔ hòu sòng sǎnHán Việtvũ hậu tống tánCấu tạo雨 + 後 + 送 + 傘 · vũ + hậu + tống + tán nghĩa thành phần: vũ + hậu + tống + tán Nghĩa EngCihui 雨後送傘 ǔhòusòngsǎn id. give belated help