雨恨雲愁

yǔ hèn yún chóu vũ hận vân sầu

Hán Việt: vũ hận vân sầu · Pinyin: yǔ hèn yún chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (hận) + (vân) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①感觉上以为可以惹人愁怨的云和雨。②喻男女间离别之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感觉上以为可以惹人愁怨的云和雨。 2.喻男女间离别之情。