雨打蓮花 vũ đả liên hoa Hán Việt: vũ đả liên hoa Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 打 (đả) + 蓮 (liên) + 花 (hoa)Hán Việtvũ đả liên hoaCấu tạo雨 + 打 + 蓮 + 花 · vũ + đả + liên + hoa nghĩa thành phần: vũ + đả + liên + hoa Nghĩa EngCihui 雨打蓮花 ǔ dǎ liánhuā v.p. Raindrops were plopping on the lotus.