雨暘時若

yǔ yáng shí ruò vũ dương thì nhược

Hán Việt: vũ dương thì nhược · Pinyin: yǔ yáng shí ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (dương) + (thì) + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晴雨節候協調和順。《幼學瓊林.卷一.天文類》:「雨暘時若,係是休徵。」