雨果卡佩 yǔ guǒ kǎ pèi · vũ quả tạp bội Hán Việt: vũ quả tạp bội · Pinyin: yǔ guǒ kǎ pèi Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 果 (quả) + 卡 (tạp) + 佩 (bội)Pinyinyǔ guǒ kǎ pèiHán Việtvũ quả tạp bộiCấu tạo雨 + 果 + 卡 + 佩 · vũ + quả + tạp + bội nghĩa thành phần: vũ + quả + tạp + bội