雨格諾派 yǔ gé nuò pài · vũ cách nặc phái Hán Việt: vũ cách nặc phái · Pinyin: yǔ gé nuò pài Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 格 (cách) + 諾 (nặc) + 派 (phái)Pinyinyǔ gé nuò pàiHán Việtvũ cách nặc pháiCấu tạo雨 + 格 + 諾 + 派 · vũ + cách + nặc + phái nghĩa thành phần: vũ + cách + nặc + phái