雨條菸葉 yǔ tiáo yān yè · vũ điều ư diệp Hán Việt: vũ điều ư diệp · Pinyin: yǔ tiáo yān yè Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 條 (điều) + 菸 (ư) + 葉 (diệp)Pinyinyǔ tiáo yān yèHán Việtvũ điều ư diệpCấu tạo雨 + 條 + 菸 + 葉 · vũ + điều + ư + diệp nghĩa thành phần: vũ + điều + ư + diệp