雨水下水道 vũ thủy hạ thủy đạo Hán Việt: vũ thủy hạ thủy đạo Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 水 (thủy) + 下 (hạ) + 水 (thủy) + 道 (đạo)Hán Việtvũ thủy hạ thủy đạoCấu tạo雨 + 水 + 下 + 水 + 道 · vũ + thủy + hạ + thủy + đạo nghĩa thành phần: vũ + thủy + hạ + thủy + đạo Nghĩa EngCihui 雨水下水道 ǔshuǐ xiàshuǐdào n. storm sewer M:¹tiáo