雨泣雲愁 yǔ qì yún chóu · vũ khấp vân sầu Hán Việt: vũ khấp vân sầu · Pinyin: yǔ qì yún chóu Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 泣 (khấp) + 雲 (vân) + 愁 (sầu)Pinyinyǔ qì yún chóuHán Việtvũ khấp vân sầuCấu tạo雨 + 泣 + 雲 + 愁 · vũ + khấp + vân + sầu nghĩa thành phần: vũ + khấp + vân + sầu