雨潤雲溫 yǔ rùn yún wēn · vũ nhuận vân ôn Hán Việt: vũ nhuận vân ôn · Pinyin: yǔ rùn yún wēn Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 潤 (nhuận) + 雲 (vân) + 溫 (ôn)Pinyinyǔ rùn yún wēnHán Việtvũ nhuận vân ônCấu tạo雨 + 潤 + 雲 + 溫 · vũ + nhuận + vân + ôn nghĩa thành phần: vũ + nhuận + vân + ôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻男女情好。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻男女情好。