雨淋日炙
vũ lâm nhật chích
Hán Việt: vũ lâm nhật chích · Pinyin: yǔ lín rì zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炙:烤。雨里淋,太阳晒。形容旅途或野外工作的辛苦。
- Tân Hoa Tự Điển 炙烤。雨里淋,太阳晒。形容旅途或野外工作的辛苦。
Hán Việt: vũ lâm nhật chích · Pinyin: yǔ lín rì zhì