雨約雲期 yǔ yuē yún qī · vũ ước vân kì Hán Việt: vũ ước vân kì · Pinyin: yǔ yuē yún qī Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 約 (ước) + 雲 (vân) + 期 (kì)Pinyinyǔ yuē yún qīHán Việtvũ ước vân kìCấu tạo雨 + 約 + 雲 + 期 · vũ + ước + vân + kì nghĩa thành phần: vũ + ước + vân + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女约会。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女约会。