雨羞雲困

yǔ xiū yún kùn vũ tu vân khốn

Hán Việt: vũ tu vân khốn · Pinyin: yǔ xiū yún kùn

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (tu) + (vân) + (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓对男女之事感到羞怯和厌倦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对男女之事感到羞怯和厌倦。