雨老煙荒 yǔ lǎo yān huāng · vũ lão yên hoang Hán Việt: vũ lão yên hoang · Pinyin: yǔ lǎo yān huāng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 老 (lão) + 煙 (yên) + 荒 (hoang)Pinyinyǔ lǎo yān huāngHán Việtvũ lão yên hoangCấu tạo雨 + 老 + 煙 + 荒 · vũ + lão + yên + hoang nghĩa thành phần: vũ + lão + yên + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久雨而田地荒芜。Tân Hoa Tự Điển 1.久雨而田地荒芜。