雨覆雲翻 yǔ fù yún fān · vũ phúc vân phiên Hán Việt: vũ phúc vân phiên · Pinyin: yǔ fù yún fān Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 覆 (phúc) + 雲 (vân) + 翻 (phiên)Pinyinyǔ fù yún fānHán Việtvũ phúc vân phiênCấu tạo雨 + 覆 + 雲 + 翻 · vũ + phúc + vân + phiên nghĩa thành phần: vũ + phúc + vân + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻变化无常。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻变化无常。