Tổng quan
Cấu tạo: 雨 (vũ) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định)
- Hán Việt
- vũ lượng trắc định
- Cấu tạo
- 雨 + 量 + 測 + 定 · vũ + lượng + trắc + định
nghĩa thành phần: vũ + lượng + trắc + định
Từ liên quan
Gần nghĩa
雨量测定的 · 测定口径 · 测定时间 · 雨量计的 · 测定体积的 · 测定比重的 · 测定法 · 测定粘度的