雨零星亂

yǔ líng xīng luàn vũ linh tinh loạn

Hán Việt: vũ linh tinh loạn · Pinyin: yǔ líng xīng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (linh) + (tinh) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残败零落貌。常用以比喻溃败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"雨零星散"。