雨零星散

yǔ líng xīng sàn vũ linh tinh tán

Hán Việt: vũ linh tinh tán · Pinyin: yǔ líng xīng sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (linh) + (tinh) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事物如雨點星辰一般疏落的散開。《水滸傳》第五七回:「殺的大敗虧輸,雨零星散。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残败零落貌。常用以比喻溃败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残败零落貌。常用以比喻溃败。