雨霖鈴曲 yǔ lín líng qū · vũ lâm linh khúc Hán Việt: vũ lâm linh khúc · Pinyin: yǔ lín líng qū Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 霖 (lâm) + 鈴 (linh) + 曲 (khúc)Pinyinyǔ lín líng qūHán Việtvũ lâm linh khúcCấu tạo雨 + 霖 + 鈴 + 曲 · vũ + lâm + linh + khúc nghĩa thành phần: vũ + lâm + linh + khúc