雨鬣霜蹄

yǔ liè shuāng tí vũ liệp sương đề

Hán Việt: vũ liệp sương đề · Pinyin: yǔ liè shuāng tí

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (liệp) + (sương) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容骏马奔驰时马鬃耸起,状如飘雨,四蹄飞翻,色白如霜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容骏马奔驰时马鬃耸起﹐状如飘雨﹐四蹄飞翻﹐色白如霜。