雨魂雲夢 yǔ hún yún mèng · vũ hồn vân mộng Hán Việt: vũ hồn vân mộng · Pinyin: yǔ hún yún mèng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 魂 (hồn) + 雲 (vân) + 夢 (mộng)Pinyinyǔ hún yún mèngHán Việtvũ hồn vân mộngCấu tạo雨 + 魂 + 雲 + 夢 · vũ + hồn + vân + mộng nghĩa thành phần: vũ + hồn + vân + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女情事。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女情事。