雨魄雲魂 yǔ pò yún hún · vũ phách vân hồn Hán Việt: vũ phách vân hồn · Pinyin: yǔ pò yún hún Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 魄 (phách) + 雲 (vân) + 魂 (hồn)Pinyinyǔ pò yún húnHán Việtvũ phách vân hồnCấu tạo雨 + 魄 + 雲 + 魂 · vũ + phách + vân + hồn nghĩa thành phần: vũ + phách + vân + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 男女間歡愛的情事。宋.趙令畤〈清平樂.春風依舊〉詞:「去年紫陌青門,今宵雨魄雲魂。」