雪上飛機 tuyết thượng phi ki Hán Việt: tuyết thượng phi ki Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 上 (thượng) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việttuyết thượng phi kiCấu tạo雪 + 上 + 飛 + 機 · tuyết + thượng + phi + ki nghĩa thành phần: tuyết + thượng + phi + ki Nghĩa EngCihui 雪上飛機 uěshàng fēijī n. ski-plane M:¹jià