雪中君子 tuyết trung quân tử Hán Việt: tuyết trung quân tử Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 中 (trung) + 君 (quân) + 子 (tử)Hán Việttuyết trung quân tửCấu tạo雪 + 中 + 君 + 子 · tuyết + trung + quân + tử nghĩa thành phần: tuyết + trung + quân + tử Nghĩa EngCihui 雪中君子 uězhōng jūnzǐ ►See xuězhōng gāoshì