雪中贈襦 xuě zhōng zèng rú · tuyết trung tặng nhu Hán Việt: tuyết trung tặng nhu · Pinyin: xuě zhōng zèng rú Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 中 (trung) + 贈 (tặng) + 襦 (nhu)Pinyinxuě zhōng zèng rúHán Việttuyết trung tặng nhuCấu tạo雪 + 中 + 贈 + 襦 · tuyết + trung + tặng + nhu nghĩa thành phần: tuyết + trung + tặng + nhu