雪中鴻爪 xuě zhōng hóng zhǎo · tuyết trung hồng trảo Hán Việt: tuyết trung hồng trảo · Pinyin: xuě zhōng hóng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 中 (trung) + 鴻 (hồng) + 爪 (trảo)Pinyinxuě zhōng hóng zhǎoHán Việttuyết trung hồng trảoCấu tạo雪 + 中 + 鴻 + 爪 · tuyết + trung + hồng + trảo nghĩa thành phần: tuyết + trung + hồng + trảo