雪天螢席 xuě tiān yíng xí · tuyết thiên huỳnh tịch Hán Việt: tuyết thiên huỳnh tịch · Pinyin: xuě tiān yíng xí Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 天 (thiên) + 螢 (huỳnh) + 席 (tịch)Pinyinxuě tiān yíng xíHán Việttuyết thiên huỳnh tịchCấu tạo雪 + 天 + 螢 + 席 · tuyết + thiên + huỳnh + tịch nghĩa thành phần: tuyết + thiên + huỳnh + tịch