雪山隧道 xuě shān suì dào · tuyết san toại đạo Hán Việt: tuyết san toại đạo · Pinyin: xuě shān suì dào Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 山 (san) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Pinyinxuě shān suì dàoHán Việttuyết san toại đạoCấu tạo雪 + 山 + 隧 + 道 · tuyết + san + toại + đạo nghĩa thành phần: tuyết + san + toại + đạo