雪峯山脈 xuě fēng shān mài · tuyết phong san mạch Hán Việt: tuyết phong san mạch · Pinyin: xuě fēng shān mài Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 峯 (phong) + 山 (san) + 脈 (mạch)Pinyinxuě fēng shān màiHán Việttuyết phong san mạchCấu tạo雪 + 峯 + 山 + 脈 · tuyết + phong + san + mạch nghĩa thành phần: tuyết + phong + san + mạch