雪崩危險 xuě bēng wēi xiǎn · tuyết băng nguy hiểm Hán Việt: tuyết băng nguy hiểm · Pinyin: xuě bēng wēi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 崩 (băng) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyinxuě bēng wēi xiǎnHán Việttuyết băng nguy hiểmCấu tạo雪 + 崩 + 危 + 險 · tuyết + băng + nguy + hiểm nghĩa thành phần: tuyết + băng + nguy + hiểm