雪恥的機會 xuě chǐ de jī huì · tuyết sỉ đích ki hội Hán Việt: tuyết sỉ đích ki hội · Pinyin: xuě chǐ de jī huì Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 恥 (sỉ) + 的 (đích) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyinxuě chǐ de jī huìHán Việttuyết sỉ đích ki hộiCấu tạo雪 + 恥 + 的 + 機 + 會 · tuyết + sỉ + đích + ki + hội nghĩa thành phần: tuyết + sỉ + đích + ki + hội