雪恨消災

xuě hèn xiāo zāi tuyết hận tiêu tai

Hán Việt: tuyết hận tiêu tai · Pinyin: xuě hèn xiāo zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (hận) + (tiêu) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪:洗除。洗雪仇恨,消除灾祸