雪杉革命 xuě shā gé mìng · tuyết sam cách mệnh Hán Việt: tuyết sam cách mệnh · Pinyin: xuě shā gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 杉 (sam) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinxuě shā gé mìngHán Việttuyết sam cách mệnhCấu tạo雪 + 杉 + 革 + 命 · tuyết + sam + cách + mệnh nghĩa thành phần: tuyết + sam + cách + mệnh